THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 30

Lượt xem:


 

UBND XÃ KRÔNG NÔ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM UBND XÃ KRÔNG NÔ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẮK DRÔ Độc lập – Tự do – hạnh phúc TRƯỜNG THCS ĐẮK DRÔ Độc lập – Tự do – hạnh phúc
Krông Nô, ngày 16 tháng 04 năm 2026
Krông Nô, ngày 16 tháng 04 năm 2026
THỜI KHOÁ BIỂU THỜI KHOÁ BIỂU
TUẦN 30, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025 – 2026 TUẦN 30, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025 – 2026
( Áp dụng từ ngày 20/04/2026 ) ( Áp dụng từ ngày 20/04/2026 )
Thứ Buổi    Lớp Tiết 6A1 6A2 6A3 6A4 7A1 7A2 7A3 Thứ    Lớp Tiết 8A1 8A2 8A3 8A4 9A1 9A2 9A3
Hai Sáng 1 TNHN-Xuân TNHN-Long TNHN-Sâm TNHN-Luật TNHN-Lành TNHN-Thủy TNHN-Hồng Hai Sáng 1 TNHN-Thanh TNHN-Anh. TNHN-Hiền TNHN-Thơ TNHN-Thịnh TNHN-Lê TNHN-Thi
2 AN1-Dương Địa-Xuân Văn-Tâm Sử-Sâm Văn-Hồng MT-Thúy Lí-Lê 2 Văn-Thu Tin-Huy Toán-Đức AV-Sương Sinh-Lành Toán-Diệp AV-Hiền.
3 Toán-Tính AV-Hiền. KHTN-Thiện Địa-Xuân Sinh-Thi AV-Sương AN1-Dương 3 Văn-Thu Hóa-Anh. Toán-Đức Địa-Hiền Văn-Thịnh HDTN-Lê Toán-Diệp
4 Toán-Tính HDTN-Long GD-Thủy Văn-Tâm Hóa-Anh. Tin-Huy AV-Sương 4 Toán-Đức Văn-Thu MT-Thúy Sinh-Thi AV-Hiền. Văn-Thịnh Sử-Sâm
5 Tin-Huy KHTN-Thiện Địa-Xuân AV-Hiền. Lí-Lê Sử-Long Văn-Hồng 5 Sinh-Lành AV-Sương Địa-Hiền Toán-Đức GD-Thủy Văn-Thịnh TNHN -Thi
Chiều 1 Chiều 1
2 2
3 3
4 4
5 5
Ba Sáng 1 Toán-Tính TD-Luật CN-Thủy KHTN-Thiện Văn-Hồng Địa-Hiền Sử-Long Ba Sáng 1 Toán-Đức Lí-Thơ TD-Thanh AV-Sương Hóa-Thi AV-Hiền. Toán-Diệp
2 Toán-Tính AV-Hiền. Sử-Sâm KHTN-Thiện Văn-Hồng TD-Thanh CN-Thơ 2 Địa-Hiền TNHN-Anh. Văn-Thu Toán-Đức Toán-Diệp Văn-Thịnh GD-Thủy
3 TD-Luật Sử-Sâm Toán-Đức AV-Hiền. CN-Thơ Toán-Tính Văn-Hồng 3 AV-Sương TD-Thanh Văn-Thu Sử-Long Toán-Diệp CN-Anh. Hóa-Thi
4 KHTN-Thiện Toán-Diệp AV-Hiền. CN-Thủy AV-Sương Toán-Tính Văn-Hồng 4 TNHN-Thanh Toán-Đức Lí-Thơ Văn-Thu HDTN-Thịnh TD-Luật CN-Anh.
5 5
Chiều 1 Chiều 1
2 Sử-Sâm Văn-Tâm TD-Luật MT-Thúy Sử-Long Lí-Lê AV-Sương 2 Văn-Thu Địa-Hiền Tin-Huy Sinh-Thi CN-Anh. GD-Thủy Văn-Thịnh
3 Văn-Tâm Toán-Diệp MT-Thúy TD-Luật Địa-Hiền Sinh-Thi Sử-Long 3 Văn-Thu TD-Thanh AV-Sương AN1-Dương Văn-Thịnh Sử-Sâm Lí-Lê
4 Văn-Tâm Tin-Huy HDTN-Sâm Toán-Diệp Lí-Lê AN1-Dương TD-Thanh 4 Hóa-Anh. Sử-Long Văn-Thu AV-Sương Văn-Thịnh TD-Luật MT-Thúy
5 5
Sáng 1 HĐTN- Xuân Toán-Diệp Văn-Tâm Tin-Huy MT-Thúy Văn-Hồng Toán-Tính Sáng 1 AN1-Dương CN-Thơ Hóa-Anh. Toán-Đức Sinh-Lành Hóa-Thi Văn-Thịnh
2 AV-Hiền. Toán-Diệp Văn-Tâm KHTN-Thiện Toán-Tính Hóa-Anh. AV-Sương 2 Toán-Đức Sinh-Thi GD-Cúc TD-Thanh AN1-Dương Lí-Lê Sinh-Lành
3 KHTN-Thiện CN-Thủy AV-Hiền. AN1-Dương Toán-Tính TD-Thanh Văn-Hồng 3 Toán-Đức AV-Sương CN-Thơ Hóa-Anh. Tin-Huy Sinh-Lành Địa-Xuân
4 CN-Thủy KHTN-Thiện Toán-Đức Toán-Diệp TD-Thanh Toán-Tính TNHN-Hồng 4 Lí-Thơ AN1-Dương Sinh-Lành MT-Thúy AV-Hiền. Địa-Xuân Tin-Huy
5 Văn-Tâm AN1-Dương KHTN-Thiện Toán-Diệp AV-Sương Lí-Lê Hóa-Anh. 5 MT-Thúy GD-Cúc Toán-Đức CN-Thơ Địa-Xuân Tin-Huy AV-Hiền.
Năm Sáng 1 AV-Hiền. KHTN-Thiện Toán-Đức Sử-Sâm Toán-Tính Văn-Hồng MT-Thúy Năm Sáng 1 TD-Thanh Địa-Hiền AV-Sương Tin-Huy TD-Luật Toán-Diệp Địa-Xuân
2 MT-Thúy KHTN-Thiện Tin-Huy HDTN-Luật Toán-Tính Sử-Long Địa-Hiền 2 AV-Sương Văn-Thu TD-Thanh Toán-Đức Sử-Sâm AV-Hiền. Toán-Diệp
3 KHTN-Thiện Văn-Tâm Sử-Sâm AV-Hiền. Văn-Hồng Toán-Tính Tin-Huy 3 Địa-Hiền AV-Sương Toán-Đức Văn-Thu MT-Thúy Địa-Xuân AN1-Dương
4 Sử-Sâm Văn-Tâm AV-Hiền. KHTN-Thiện GD-Quý AV-Sương Toán-Tính 4 Sử-Long Toán-Đức Văn-Thu TD-Thanh Toán-Diệp AN1-Dương TD-Luật
5 5
Chiều 1 Chiều 1
2 KHTN-Thiện MT-Thúy Văn-Tâm TD-Luật HDTN-Lành Văn-Hồng Toán-Tính 2 GD-Cúc Văn-Thu Địa-Hiền Lí-Thơ Toán-Diệp AV-Hiền. Văn-Thịnh
3 TD-Luật Văn-Tâm KHTN-Thiện Toán-Diệp AV-Sương Văn-Hồng Toán-Tính 3 Sinh-Lành Văn-Thu Sử-Long HDTN-Thơ Lí-Lê MT-Thúy Văn-Thịnh
4 AV-Hiền. TD-Luật KHTN-Thiện Văn-Tâm Sử-Long CN-Thơ Lí-Lê 4 AV-Sương MT-Thúy HDTN-Hiền GD-Cúc Văn-Thịnh Sinh-Lành Toán-Diệp
5 5
Sáu Sáng 1 Địa-Xuân Sử-Sâm Toán-Đức Văn-Tâm Tin-Huy HDTN-Thủy TD-Thanh Sáu Sáng 1 CN-Thơ Sinh-Thi AN1-Dương Địa-Hiền TD-Luật Văn-Thịnh AV-Hiền.
2 GD-Dũng GD-Thủy AN1-Dương Văn-Tâm TD-Thanh AV-Sương GD-Quý 2 Tin-Huy Toán-Đức Sinh-Lành Văn-Thu AV-Hiền. Toán-Diệp TD-Luật
3 Văn-Tâm AV-Hiền. TD-Luật GD-Dũng AN1-Dương GD-Quý Sinh-Thi 3 TD-Thanh Toán-Đức AV-Sương Văn-Thu Địa-Xuân Toán-Diệp Sinh-Lành
4 TNHN-Xuân TNHN-Long TNHN-Sâm TNHN-Luật TNHN-Lành TNHNThủy TNHN-Hồng 4 TNHN-Thanh TNHN-Anh. TNHN-Hiền TNHN-Thơ TNHN-Thịnh TNHN-Lê TNHN-Thi
5 5
HIỆU TRƯỞNG HIỆU TRƯỞNG